Chữ 抛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 抛, chiết tự chữ PHAO, PHAU, PHÀO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抛:

抛 phao

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 抛

Chiết tự chữ phao, phau, phào bao gồm chữ 手 尢 力 拋 hoặc 扌 尢 力 拋 hoặc 才 尢 力 拋 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 抛 cấu thành từ 4 chữ: 手, 尢, 力, 拋
  • thủ
  • uông, vưu
  • lực, sức, sực, sựt
  • phao
  • 2. 抛 cấu thành từ 4 chữ: 扌, 尢, 力, 拋
  • thủ
  • uông, vưu
  • lực, sức, sực, sựt
  • phao
  • 3. 抛 cấu thành từ 4 chữ: 才, 尢, 力, 拋
  • tài
  • uông, vưu
  • lực, sức, sực, sựt
  • phao
  • phao [phao]

    U+629B, tổng 7 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 拋;
    Pinyin: pao1, niu4;
    Việt bính: paau1;

    phao

    Nghĩa Trung Việt của từ 抛

    Giản thể của chữ .

    phao, như "phao (tung lên, ném đi): phao cầu (tung bay); phao miêu (bỏ neo); phao tin (đặt điều)" (vhn)
    phau, như "trắng phau" (btcn)
    phào, như "phều phào" (btcn)

    Nghĩa của 抛 trong tiếng Trung hiện đại:

    [pāo]Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
    Số nét: 8
    Hán Việt: PHAO
    1. quẳng; ném; quăng; tung。扔;投掷。
    抛球。
    ném bóng.
    抛物线。
    đường pa-ra-bôn.
    抛砖引玉。
    tung ra hòn gạch, kéo viên ngọc về; thả con tép bắt con tôm.
    2. mất đi; bỏ rơi; bỏ。丢下。
    抛妻别子。
    bỏ vợ bỏ con.
    跑到第三圈,他已经把别人远远地抛在后面了。
    chạy đến vòng thứ ba, anh ấy đã bỏ rơi người khác ở phía sau rất xa.
    3. phán tháo; bán tống。抛售。
    Từ ghép:
    抛费 ; 抛光 ; 抛荒 ; 抛脸 ; 抛锚 ; 抛弃 ; 抛售 ; 抛头露面 ; 抛物线 ; 抛掷 ; 抛砖引玉

    Chữ gần giống với 抛:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,

    Dị thể chữ 抛

    , ,

    Chữ gần giống 抛

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 抛 Tự hình chữ 抛 Tự hình chữ 抛 Tự hình chữ 抛

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 抛

    phao:phao (tung lên, ném đi): phao cầu (tung bay); phao miêu (bỏ neo); phao tin (đặt điều)
    phau:trắng phau
    phào:phều phào
    抛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 抛 Tìm thêm nội dung cho: 抛