Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肠套叠 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángtàodié] bệnh lồng ruột (y)。病,肠子的一段讨套入另一段的腔内,引起肠子的堵塞。症状是突然腹痛、呕吐、大便带血等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肠
| tràng | 肠: | dạ tràng |
| trướng | 肠: | cổ trướng |
| trường | 肠: | trường (ruột) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叠
| điệp | 叠: | điệp khúc; trùng điệp |

Tìm hình ảnh cho: 肠套叠 Tìm thêm nội dung cho: 肠套叠
