Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 抪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 抪, chiết tự chữ BÓ, PHÔ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 抪

Chiết tự chữ bó, phô bao gồm chữ 手 布 hoặc 扌 布 hoặc 才 布 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 抪 cấu thành từ 2 chữ: 手, 布
  • thủ
  • buá, bô, bố, vú, vố
  • 2. 抪 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 布
  • thủ
  • buá, bô, bố, vú, vố
  • 3. 抪 cấu thành từ 2 chữ: 才, 布
  • tài
  • buá, bô, bố, vú, vố
  • []

    U+62AA, tổng 8 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bu4, pu1;
    Việt bính: bo3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 抪



    bó, như "bó đuốc; gắn bó" (vhn)
    phô, như "phô phang" (btcn)

    Nghĩa của 抪 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bù]Bộ: 才- Thủ
    Số nét: 8
    Hán Việt:
    đánh; tấn công。击。
    [pū]
    rải; tỏa ra; rải rác。散布。

    Chữ gần giống với 抪:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪷, 𢫃, 𢫄, 𢫅, 𢫆, 𢫈, 𢫊, 𢫌, 𢫏, 𢫑, 𢫓, 𢫔, 𢫕, 𢫖, 𢫗, 𢫘, 𢫙, 𢫚, 𢫛, 𢫜, 𢫝, 𢫞, 𢫟, 𢫠, 𢫡, 𢫣,

    Chữ gần giống 抪

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 抪 Tự hình chữ 抪 Tự hình chữ 抪 Tự hình chữ 抪

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 抪

    :bó đuốc; gắn bó
    phô:phô phang
    抪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 抪 Tìm thêm nội dung cho: 抪