Chữ 㸁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㸁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㸁:

㸁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㸁

㸁

Chiết tự chữ 㸁

[]

U+3E01, tổng 17 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: han3;
Việt bính: hon2 hon3;

㸁

Nghĩa Trung Việt của từ 㸁


Chữ gần giống với 㸁:

㷾, 㷿, 㸀, 㸁, 㸃, 燡, 燣, 燥, 燦, 燫, 燬, 燭, 燮, 燰, 燴, 燶, 燷, 𤐓, 𤐚, 𤐛, 𤐜, 𤐝, 𤐠, 𤐡,

Chữ gần giống 㸁

Tự hình:

Tự hình chữ 㸁 Tự hình chữ 㸁 Tự hình chữ 㸁 Tự hình chữ 㸁

㸁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㸁 Tìm thêm nội dung cho: 㸁