Chữ 䛾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䛾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䛾:

䛾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䛾

䛾

Chiết tự chữ 䛾

[]

U+46FE, tổng 17 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: su4;
Việt bính: sou3;

䛾

Nghĩa Trung Việt của từ 䛾


Chữ gần giống với 䛾:

䛾, 䛿, 䜀, 䜁, 䜧, 謄, 謅, 謆, 謇, 謈, 謋, 謌, 謐, 謑, 謖, 謗, 謙, 謚, 講, 謝, 謞, 謟, 謠, 謡,

Chữ gần giống 䛾

Tự hình:

Tự hình chữ 䛾 Tự hình chữ 䛾 Tự hình chữ 䛾 Tự hình chữ 䛾

䛾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䛾 Tìm thêm nội dung cho: 䛾