Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顺应 trong tiếng Trung hiện đại:
[shùnyìng] thuận theo; thích ứng với。顺从;适应。
顺应历史发展潮流。
hợp với trào lưu phát triển của lịch sử.
顺应历史发展潮流。
hợp với trào lưu phát triển của lịch sử.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顺
| thuận | 顺: | thuận lòng; thuận lợi; thuận tiện; hoà thuận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 应
| ưng | 应: | ưng ý |
| ứng | 应: | ứng đối, ứng đáp |

Tìm hình ảnh cho: 顺应 Tìm thêm nội dung cho: 顺应
