Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外族 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàizú] 1. người khác họ。本家族以外的人。
2. người nước ngoài。本国以外的人,外国人。
3. ngoại tộc; dân tộc khác (người Hán gọi tất cả những dân tộc khác là ngoại tộc)。中国历史上指本民族以外的民族。
2. người nước ngoài。本国以外的人,外国人。
3. ngoại tộc; dân tộc khác (người Hán gọi tất cả những dân tộc khác là ngoại tộc)。中国历史上指本民族以外的民族。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 族
| sộc | 族: | sồng sộc |
| tọc | 族: | tọc mạch |
| tộc | 族: | gia tộc |

Tìm hình ảnh cho: 外族 Tìm thêm nội dung cho: 外族
