Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顿挫 trong tiếng Trung hiện đại:
[dùncuò] ngừng ngắt; chỗ ngắt và chuyển tiếp; có nhịp điệu; có vần có điệu; trầm bổng。(语调、音律等)停顿转折。
抑扬顿挫
lên bổng xuống trầm
抑扬顿挫
lên bổng xuống trầm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顿
| đốn | 顿: | đốn cây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挫
| doá | 挫: | nổi đoá |
| doạ | 挫: | doạ dẫm, doạ nạt |
| toả | 挫: | toả bại (thất bại) |

Tìm hình ảnh cho: 顿挫 Tìm thêm nội dung cho: 顿挫
