Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阶级 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiējí] 书
1. bậc thềm。台阶。
2. cấp bậc。旧指官职的等级。
3. đẳng cấp; giai cấp。人们在一定的社会生产体系中,由于所处的地位不同和对生产资料关系的不同而分成的集团,如工人阶级、资产阶级等。
1. bậc thềm。台阶。
2. cấp bậc。旧指官职的等级。
3. đẳng cấp; giai cấp。人们在一定的社会生产体系中,由于所处的地位不同和对生产资料关系的不同而分成的集团,如工人阶级、资产阶级等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阶
| giai | 阶: | giai đoạn; giai cấp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 级
| cấp | 级: | thượng cấp, trung cấp |

Tìm hình ảnh cho: 阶级 Tìm thêm nội dung cho: 阶级
