Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沙门 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāmén] sa môn (những tín đồ Phật giáo xuất gia tu hành)。出家的佛教徒的总称。(梵śramaṇa)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 沙门 Tìm thêm nội dung cho: 沙门
