Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 徇私 trong tiếng Trung hiện đại:
[xùnsī] làm việc thiên tư; vì tình riêng mà làm việc bất hợp pháp。为了私情而做不合法的事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 徇
| toang | 徇: | toang hoang |
| toạng | 徇: | tam toạng, tuệnh toạng |
| tuân | 徇: | tuân (nể) |
| tuẫn | 徇: | tuẫn tiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 私
| tây | 私: | riêng tây |
| tư | 私: | riêng tư |

Tìm hình ảnh cho: 徇私 Tìm thêm nội dung cho: 徇私
