Từ: 领情 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 领情:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 领 • 情

Nghĩa của 领情 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǐngqíng] cảm kích; lòng cảm kích; tiếp nhận tình cảm tốt đẹp。接受礼物或好意而心怀感激。
同志们的好意, 我十分领情。
tấm lòng tốt của các đồng chí, tôi vô cùng cảm kích.
我领这个情, 但东西不能收。
tôi nhận lấy tình cảm này, nhưng quà thì không thể.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 领

lãnh领:lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ
lĩnh领:nhận lĩnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 情

dềnh情:dềnh dàng
rình情:rình mò
tành情:tập tành
tình情:tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục
tạnh情:tạnh ráo
领情 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 领情 Tìm thêm nội dung cho: 领情