Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 领情 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 领情:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 领情 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǐngqíng] cảm kích; lòng cảm kích; tiếp nhận tình cảm tốt đẹp。接受礼物或好意而心怀感激。
同志们的好意, 我十分领情。
tấm lòng tốt của các đồng chí, tôi vô cùng cảm kích.
我领这个情, 但东西不能收。
tôi nhận lấy tình cảm này, nhưng quà thì không thể.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 领

lãnh:lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ
lĩnh:nhận lĩnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 情

dềnh:dềnh dàng
rình:rình mò
tành:tập tành
tình:tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục
tạnh:tạnh ráo
领情 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 领情 Tìm thêm nội dung cho: 领情