Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 领路 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǐnglù] dẫn đường。带路。
他在前面领路。
anh ấy đi trước dẫn đường.
这地方你熟悉吗?别领错了路。
nơi này bạn có rành không? đừng có dẫn sai đường đấy nhé.
他在前面领路。
anh ấy đi trước dẫn đường.
这地方你熟悉吗?别领错了路。
nơi này bạn có rành không? đừng có dẫn sai đường đấy nhé.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 领
| lãnh | 领: | lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ |
| lĩnh | 领: | nhận lĩnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 领路 Tìm thêm nội dung cho: 领路
