Chữ 𡑝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡑝, chiết tự chữ LĂN, SÂN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡑝:

𡑝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡑝

𡑝

Chiết tự chữ 𡑝

[]

U+02145D, tổng 15 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡑝

Nghĩa Trung Việt của từ 𡑝



lăn, như "lăn lóc, lăn quay" (vhn)
sân, như "sân vườn" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡑝:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡐡, 𡐮, 𡐯, 𡑓, 𡑖, 𡑗, 𡑝,

Chữ gần giống 𡑝

Tự hình:

Tự hình chữ 𡑝 Tự hình chữ 𡑝 Tự hình chữ 𡑝 Tự hình chữ 𡑝

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡑝

lăn𡑝:lăn lóc, lăn quay
sân𡑝:sân vườn
𡑝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡑝 Tìm thêm nội dung cho: 𡑝