Chữ 娬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 娬, chiết tự chữ VŨ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 娬:

娬 vũ

Đây là các chữ cấu thành từ này: 娬

娬

Chiết tự chữ 娬

Chiết tự chữ vũ bao gồm chữ 女 武 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

娬 cấu thành từ 2 chữ: 女, 武
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 武 võ, vũ
  • vũ [vũ]

    U+5A2C, tổng 11 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wu3;
    Việt bính: mou4 mou5;

    娬 vũ

    Nghĩa Trung Việt của từ 娬

    Cũng như chữ vũ 嫵.
    vũ, như "vũ mị (đẹp)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 娬:

    㛥, 㛦, 㛧, 㛨, 㛩, 㛪, 㛫, 㛬, 㛭, 娬, 娵, 娶, 娸, 娼, 婁, 婄, 婆, 婇, 婉, 婊, 婍, 婐, 婕, 婗, 婚, 婞, 婢, 婤, 婥, 婦, 婧, 婪, 婬, 婭, 婳, 婴, 婵, 婶, 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,

    Dị thể chữ 娬

    嫵,

    Chữ gần giống 娬

    賦, 媔, 媎, 媏, 媐, 媑, 媒, 媓, 媕, 媌,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 娬 Tự hình chữ 娬 Tự hình chữ 娬 Tự hình chữ 娬

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 娬

    vũ娬:vũ mị (đẹp)
    娬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 娬 Tìm thêm nội dung cho: 娬