Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 颈椎 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐngzhuī] xương cổ。颈部的椎骨,共有七块,较小的第一颈椎和第二颈椎的构造与其他颈椎不同,称为寰椎和枢椎。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 颈
| cảnh | 颈: | cảnh hạng (cái cổ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 椎
| choi | 椎: | loi choi |
| chuỳ | 椎: | cảnh chuỳ (đốt sống ở cổ); hung chuỳ (đốt sống ở ngực) |
| chòi | 椎: | cây chòi mòi |
| dùi | 椎: | dùi cui; dùi trống |
| truy | 椎: | truy (đốt sương sống) |

Tìm hình ảnh cho: 颈椎 Tìm thêm nội dung cho: 颈椎
