Cao su chống va đập cửa
Chữ 勹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 勹, chiết tự chữ BAO, CÂU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 勹:
勹
Pinyin: bao1;
Việt bính: baau1;
勹 bao
Nghĩa Trung Việt của từ 勹
(Danh) Bộ bao 勹.§ Ngày xưa dùng như bao 包.
bao (tdhv)
câu (gdhn)
Nghĩa của 勹 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāo]Bộ: 勹- Bao
Số nét: 2
Hán Việt: BAO
bao; bọc。包;裹。
Số nét: 2
Hán Việt: BAO
bao; bọc。包;裹。
Chữ gần giống với 勹:
勹,Dị thể chữ 勹
包,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 勹
| bao | 勹: | |
| câu | 勹: |

Tìm hình ảnh cho: 勹 Tìm thêm nội dung cho: 勹
