Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 处治 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǔzhì] xử phạt; trừng trị; trừng phạt; xử trị。处分;惩治。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 处
| xớ | 处: | xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng) |
| xở | 处: | xở đi (xéo đi); xoay xở |
| xứ | 处: | xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên) |
| xử | 处: | xử sự, xử lí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 治
| chệ | 治: | chễm chệ |
| trị | 治: | trị an |
| trịa | 治: | tròn trịa |

Tìm hình ảnh cho: 处治 Tìm thêm nội dung cho: 处治
