Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耸肩 trong tiếng Trung hiện đại:
[sǒngjiān] nhún vai (biểu thị sự khinh miệt, hoài nghi, kinh ngạc)。微抬肩膀(表示轻蔑、疑惑、惊讶等)。
他耸了耸肩,现出不可理解的神情。
anh ấy nhún nhún vai, tỏ vẻ khó hiểu.
他耸了耸肩,现出不可理解的神情。
anh ấy nhún nhún vai, tỏ vẻ khó hiểu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耸
| tủng | 耸: | tủng (sừng sững; doạ cho sợ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肩
| khiên | 肩: | thân khiên trọng nhiệm (gánh vác) |
| kiên | 肩: | kiên chương |

Tìm hình ảnh cho: 耸肩 Tìm thêm nội dung cho: 耸肩
