Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乳浊液 trong tiếng Trung hiện đại:
[rǔzhuóyè] dung dịch kết tủa; thể sữa。液体中均匀散布着另一种液体的小滴,这种混合的液体叫做乳浊液。乳浊液是浑浊的,但静置相当时间后,它的组成部分会按比重的不同分为上下两层,例如牛奶。也叫乳胶。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乳
| nhú | 乳: | nhú lên |
| nhũ | 乳: | nhũ hoa (đầu vú) |
| nhỗ | 乳: | nhỗ nhã (khiếm nhã với người trên) |
| vú | 乳: | vú mẹ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浊
| trạc | 浊: | trạc (đục, không sạch) |
| trọc | 浊: | trọc (bị khàn; không trong sạch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 液
| dịch | 液: | dịch vị; dung dịch |
| giá | 液: | giá rét |

Tìm hình ảnh cho: 乳浊液 Tìm thêm nội dung cho: 乳浊液
