Từ: 乳浊液 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乳浊液:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 乳浊液 trong tiếng Trung hiện đại:

[rǔzhuóyè] dung dịch kết tủa; thể sữa。液体中均匀散布着另一种液体的小滴,这种混合的液体叫做乳浊液。乳浊液是浑浊的,但静置相当时间后,它的组成部分会按比重的不同分为上下两层,例如牛奶。也叫乳胶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乳

nhú:nhú lên
nhũ:nhũ hoa (đầu vú)
nhỗ:nhỗ nhã (khiếm nhã với người trên)
:vú mẹ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浊

trạc:trạc (đục, không sạch)
trọc:trọc (bị khàn; không trong sạch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 液

dịch:dịch vị; dung dịch
giá:giá rét
乳浊液 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乳浊液 Tìm thêm nội dung cho: 乳浊液