Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 风风火火 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 风风火火:
Nghĩa của 风风火火 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngfēnghuǒhuǒ] Ghi chú: (风风火火的)
1. hung hăng; hùng hùng hổ hổ。形容急急忙忙、冒冒失失的样子。
他风风火火地闯了进来。
nó hùng hùng hổ hổ xông vào.
2. sôi động; hừng hực。形容很活跃、有劲头的样子。
风风火火的战斗年代。
những năm tháng chiến đấu sôi động
1. hung hăng; hùng hùng hổ hổ。形容急急忙忙、冒冒失失的样子。
他风风火火地闯了进来。
nó hùng hùng hổ hổ xông vào.
2. sôi động; hừng hực。形容很活跃、有劲头的样子。
风风火火的战斗年代。
những năm tháng chiến đấu sôi động
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 风风火火 Tìm thêm nội dung cho: 风风火火
