Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 看相 trong tiếng Trung hiện đại:
[kànxiàng] xem tướng; coi tướng (qua tướng mạo, chỉ tay, thần thái để đoán số mệnh)。观察人的相貌,骨骼或 手 掌的纹路等来判断命运好坏(迷信)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |

Tìm hình ảnh cho: 看相 Tìm thêm nội dung cho: 看相
