Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挡路 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎnglù] chặn đường; ngáng đường; cản đường; nghẽn đường。处于妨碍或阻碍他人的地位;构成阻碍、障碍或妨害。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挡
| đáng | 挡: | cáng đáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 挡路 Tìm thêm nội dung cho: 挡路
