Từ: 尔格 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尔格:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 尔格 trong tiếng Trung hiện đại:

[ěrgé] Éc (đơn vị công: với lực 1 dyn làm cho vật di chuyển 1cm trên chiều của lực)。物理学上指功的单位,是一达因的力使物体在力的方向上移动一厘米所做的功。
Ghi chú: (英erg)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尔

ne:đè ne (oái oăm)
nhĩ:nhĩ (đại từ nhân xưng: bạn)
nhẽ:nhẽ nào, chẳng nhẽ
nẻ:nứt nẻ; cười nắc nẻ
nể:nể nang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 格

cách:cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách
ghếch:ghếch chân
尔格 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尔格 Tìm thêm nội dung cho: 尔格