Từ: 飞毛腿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 飞毛腿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 飞毛腿 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēimáotuǐ] 1. chạy nhanh; nhanh chân; cặp giò đi rất nhanh。指跑得特别快的腿。
2. người có đôi chân chạy nhanh。指跑得特别快的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞

phi:phi ngựa; phi cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腿

thoái:thoái (cẳng chân): đại thoái (đùi)
thói:lề thói
thối:thối (bắp đùi)
飞毛腿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 飞毛腿 Tìm thêm nội dung cho: 飞毛腿