Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 飞毛腿 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēimáotuǐ] 1. chạy nhanh; nhanh chân; cặp giò đi rất nhanh。指跑得特别快的腿。
2. người có đôi chân chạy nhanh。指跑得特别快的人。
2. người có đôi chân chạy nhanh。指跑得特别快的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞
| phi | 飞: | phi ngựa; phi cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腿
| thoái | 腿: | thoái (cẳng chân): đại thoái (đùi) |
| thói | 腿: | lề thói |
| thối | 腿: | thối (bắp đùi) |

Tìm hình ảnh cho: 飞毛腿 Tìm thêm nội dung cho: 飞毛腿
