Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 海难 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎinàn] tai nạn trên biển; hải nạn。船舶在海上所发生的灾难,如失火、沉没等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |

Tìm hình ảnh cho: 海难 Tìm thêm nội dung cho: 海难
