Từ: 建政 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 建政:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 建 • 政

Nghĩa của 建政 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiànzhèng] xây dựng chính quyền; thành lập chính quyền。建立政权。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 建

kiến建:kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 政

chiếng政:tứ chiếng (bốn phương tụ lại)
chính政:triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính
建政 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 建政 Tìm thêm nội dung cho: 建政