Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 戛然 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiárán] 1. líu lo; véo von (tượng thanh, tiếng chim hót)。象声词,多形容嘹亮的鸟声。
戛然长鸣。
tiếng chim hót véo von.
2. im bặt。形容声音突然中止。
戛然而止。
bỗng im bặt.
戛然长鸣。
tiếng chim hót véo von.
2. im bặt。形容声音突然中止。
戛然而止。
bỗng im bặt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戛
| giát | 戛: | giát mỏng |
| kiết | 戛: | kiết kiết (trục trặc) |
| kít | 戛: | cút kít, kin kít |
| nhác | 戛: | nhớn nhác |
| nhát | 戛: | nhút nhát, hèn nhát, nhát dao |
| rát | 戛: | rát cổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 戛然 Tìm thêm nội dung cho: 戛然
