Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 餐刀 trong tiếng Trung hiện đại:
[cāndāo] ăn dao; bị đâm bằng dao; bị lụi。吃刀,挨刀。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 餐
| san | 餐: | san (ăn): dã san (picnic) |
| xan | 餐: | dã xan (ăn ngoài trời), tây xan (món tây) |
| xun | 餐: | xun xoe |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀
| dao | 刀: | con dao, lưỡi dao |
| đao | 刀: | binh đao, đại đao, đao kiếm |
| đeo | 刀: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |

Tìm hình ảnh cho: 餐刀 Tìm thêm nội dung cho: 餐刀
