Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 餐车 trong tiếng Trung hiện đại:
[cānchē] toa ăn (toa chuyên cung cấp thức ăn cho hành khách trên xe lửa)。列车上专为旅客供应饭食的车厢。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 餐
| san | 餐: | san (ăn): dã san (picnic) |
| xan | 餐: | dã xan (ăn ngoài trời), tây xan (món tây) |
| xun | 餐: | xun xoe |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 餐车 Tìm thêm nội dung cho: 餐车
