Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得法 trong tiếng Trung hiện đại:
[défǎ] đúng phương pháp; có phương pháp; đúng cách; đúng điệu。(做事)采用正确的方法;找到窃门。
管理得法,庄稼就长得好。
quản lý đúng phương pháp, hoa màu sẽ mọc rất tốt.
管理得法,庄稼就长得好。
quản lý đúng phương pháp, hoa màu sẽ mọc rất tốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 得法 Tìm thêm nội dung cho: 得法
