Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 首席 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǒuxí] 1. ghế đầu。最高的席位。
坐首席。
ngồi ghế đầu
2. cấp cao nhất。职位最高的。
首席代表。
đại biểu cấp cao nhất.
坐首席。
ngồi ghế đầu
2. cấp cao nhất。职位最高的。
首席代表。
đại biểu cấp cao nhất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 首
| thú | 首: | đầu thú |
| thủ | 首: | thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 席
| tiệc | 席: | tiệc cưới, ăn tiệc |
| tịch | 席: | tịch (chăn, thảm, chỗ ngồi) |

Tìm hình ảnh cho: 首席 Tìm thêm nội dung cho: 首席
