Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 香甜 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngtián] 1. thơm ngọt。又香又甜。
这种瓜味道很香甜。
giống dưa này vừa thơm vừa ngọt
2. ngủ say; ngủ ngon。形容睡得塌实,舒服。
参加了一天义务劳动,晚上睡得格外香甜。
tham gia lao động công ích cả một ngày trời, tối về ngủ rất ngon.
这种瓜味道很香甜。
giống dưa này vừa thơm vừa ngọt
2. ngủ say; ngủ ngon。形容睡得塌实,舒服。
参加了一天义务劳动,晚上睡得格外香甜。
tham gia lao động công ích cả một ngày trời, tối về ngủ rất ngon.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 香
| hương | 香: | hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm |
| nhang | 香: | nhang đèn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甜
| điềm | 甜: | hảo điềm (ngọt) |

Tìm hình ảnh cho: 香甜 Tìm thêm nội dung cho: 香甜
