Cao su chống va đập cửa

Từ: 马子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 马子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 马子 trong tiếng Trung hiện đại:

[mǎ·zi] cái bô。马桶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 马

:binh mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
马子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 马子 Tìm thêm nội dung cho: 马子