Từ: 马桩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 马桩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 马桩 trong tiếng Trung hiện đại:

[mǎzhuāng] cọc buộc ngựa。拴马的木桩。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 马

:binh mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 桩

trang:trang (cái cọc)
马桩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 马桩 Tìm thêm nội dung cho: 马桩