Cao su chống va đập cửa

Từ: 马钱子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 马钱子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 马钱子 trong tiếng Trung hiện đại:

[mǎqiánzǐ] hạt mã tiền。马钱的干燥种子, 有通经络、消肿止痛等作用, 但毒性较大。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 马

:binh mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钱

tiền:tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
马钱子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 马钱子 Tìm thêm nội dung cho: 马钱子