Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 马钱子 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎqiánzǐ] hạt mã tiền。马钱的干燥种子, 有通经络、消肿止痛等作用, 但毒性较大。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钱
| tiền | 钱: | tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 马钱子 Tìm thêm nội dung cho: 马钱子
