Cao su chống va đập cửa

Từ: 马鳖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 马鳖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 马鳖 trong tiếng Trung hiện đại:

[mǎbiē] con đỉa。水蛭的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 马

:binh mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鳖

biết:biết giáp (mu rùa)
马鳖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 马鳖 Tìm thêm nội dung cho: 马鳖