Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 驳壳枪 trong tiếng Trung hiện đại:
[bókéqiāng] khẩu pạc-hoọc。盒子枪、盒子炮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驳
| bác | 驳: | bác bỏ; phản bác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壳
| xác | 壳: | giáp xác(vỏ cứng bên ngoài),địa xác (vỏ trái đất) |
| xạc | 壳: | xạc cho một trận, kêu xào xạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枪
| sang | 枪: | cơ sang (súng) |
| thương | 枪: | ngọn thương |

Tìm hình ảnh cho: 驳壳枪 Tìm thêm nội dung cho: 驳壳枪
