Từ: 驳壳枪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 驳壳枪:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 驳 • 壳 • 枪

Nghĩa của 驳壳枪 trong tiếng Trung hiện đại:

[bókéqiāng] khẩu pạc-hoọc。盒子枪、盒子炮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驳

bác驳:bác bỏ; phản bác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壳

xác壳:giáp xác(vỏ cứng bên ngoài),địa xác (vỏ trái đất)
xạc壳:xạc cho một trận, kêu xào xạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 枪

sang枪:cơ sang (súng)
thương枪:ngọn thương
驳壳枪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 驳壳枪 Tìm thêm nội dung cho: 驳壳枪