Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 晊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 晊, chiết tự chữ CHÍ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 晊:

晊 chí

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 晊

Chiết tự chữ chí bao gồm chữ 日 至 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

晊 cấu thành từ 2 chữ: 日, 至
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • chí
  • chí [chí]

    U+664A, tổng 10 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhi3, zhi4;
    Việt bính: ;

    chí

    Nghĩa Trung Việt của từ 晊

    (Tính) Lớn.

    (Tính)
    Sáng.

    Chữ gần giống với 晊:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣆭, 𣆮, 𣆯, 𣆰, 𣆱,

    Chữ gần giống 晊

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 晊 Tự hình chữ 晊 Tự hình chữ 晊 Tự hình chữ 晊

    晊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 晊 Tìm thêm nội dung cho: 晊