Từ: gốc cây có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ gốc cây:

Đây là các chữ cấu thành từ này: gốccây

Dịch gốc cây sang tiếng Trung hiện đại:

树墩 《树身锯去后剩下的靠近根部的一段。也叫树墩子。》
《露在地面上的树木的根和茎。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: gốc

gốc:gốc cây; mất gốc
gốc:gốc cây; mất gốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: cây

cây:cây cối, cây gỗ, cây đàn
cây𣘃:cây cối, cây gỗ, cây đàn
cây:cây cối, cây gỗ, cây đàn
gốc cây tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: gốc cây Tìm thêm nội dung cho: gốc cây