Chữ 痢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 痢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 痢:

痢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 痢

痢

Chiết tự chữ 痢

[]

U+F9E5, tổng 12 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

痢

Nghĩa Trung Việt của từ 痢


Chữ gần giống với 痢:

㾓, 㾔, 㾕, 㾖, 㾗, 㾘, 㾙, 㾚, 㾛, 㾜, 㾝, 㾞, 㾟, 㾠, 㾡, 痗, 痘, 痙, 痚, 痛, 痜, 痞, 痟, 痠, 痡, 痢, 痣, 痤, 痦, 痧, 痨, 痩, 痪, 痫, 痢, 𤶜, 𤶣, 𤶸, 𤶹, 𤶺, 𤶻, 𤶼, 𤶽, 𤶾, 𤶿,

Chữ gần giống 痢

Tự hình:

Tự hình chữ 痢 Tự hình chữ 痢 Tự hình chữ 痢 Tự hình chữ 痢

痢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 痢 Tìm thêm nội dung cho: 痢