Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 骈阗 trong tiếng Trung hiện đại:
[piántián] tụ tập; bày ra; người đông đúc。聚集;罗列;众多。也作骈填、骈田。
士女骈阗。
đông đúc những nữ sĩ.
士女骈阗。
đông đúc những nữ sĩ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骈
| biền | 骈: | biền biệt |

Tìm hình ảnh cho: 骈阗 Tìm thêm nội dung cho: 骈阗
