Từ: 验墒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 验墒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 验墒 trong tiếng Trung hiện đại:

[yànshāng] đo độ ẩm của đất。检查或测定土壤的湿度。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 验

nghiệm:nghiệm thấy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墒

thương:thương (hơi đất ẩm)
验墒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 验墒 Tìm thêm nội dung cho: 验墒