Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
toàn bộ
Toàn thể, toàn diện, tất cả, hết thảy.
Nghĩa của 全部 trong tiếng Trung hiện đại:
[quánbù] toàn bộ; tất cả。各个部分的总和;整个。
全部力量。
toàn bộ lực lượng.
问题已经全部解决。
vấn đề đã được giải quyết xong.
要求赔偿全部损失。
Yêu cầu bồi thường tất cả mọi tổn thất.
全部力量。
toàn bộ lực lượng.
问题已经全部解决。
vấn đề đã được giải quyết xong.
要求赔偿全部损失。
Yêu cầu bồi thường tất cả mọi tổn thất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 全
| toen | 全: | |
| toàn | 全: | toàn vẹn |
| tuyền | 全: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 部
| bõ | 部: | bõ công; chẳng bõ |
| bộ | 部: | bộ phận; cán bộ; cục bộ; chi bộ; bộ lạc; bộ đồ |

Tìm hình ảnh cho: 全部 Tìm thêm nội dung cho: 全部
