Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 骨碌碌 trong tiếng Trung hiện đại:
[gūlūlū] nhanh như chớp; cuồn cuộn; lộn vòng; đảo qua đảo lại; tới tấp。形容很快地转动。
他眼睛骨碌碌地看看这个,又看看那个。
đôi mắt anh ấy hết nhìn cái này rồi nhìn cái kia.
他眼睛骨碌碌地看看这个,又看看那个。
đôi mắt anh ấy hết nhìn cái này rồi nhìn cái kia.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碌
| lộc | 碌: | lộc (nông cụ cán đất): lộc trục |
| lục | 碌: | lục (bánh xe lá để cán đất, cán lúa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碌
| lộc | 碌: | lộc (nông cụ cán đất): lộc trục |
| lục | 碌: | lục (bánh xe lá để cán đất, cán lúa) |

Tìm hình ảnh cho: 骨碌碌 Tìm thêm nội dung cho: 骨碌碌
