Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下同 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàtóng] như trên; phía dưới cũng vậy (thường dùng trong phụ chú, chỉ phía dưới cũng giống như phía trên)。底下所说的跟这里所说的相同(多用于附注)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |

Tìm hình ảnh cho: 下同 Tìm thêm nội dung cho: 下同
