Từ: 下同 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下同:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下同 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàtóng] như trên; phía dưới cũng vậy (thường dùng trong phụ chú, chỉ phía dưới cũng giống như phía trên)。底下所说的跟这里所说的相同(多用于附注)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 同

đang:đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm
đùng:sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng
đồng:đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng
下同 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下同 Tìm thêm nội dung cho: 下同