Chữ 鬬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鬬, chiết tự chữ ĐẤU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鬬:

鬬 đấu

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鬬

鬬

Chiết tự chữ 鬬

Chiết tự chữ đấu bao gồm chữ 鬥 斵 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鬬 cấu thành từ 2 chữ: 鬥, 斵
  • 鬥 dấu, đấu
  • 斵 trác
  • đấu [đấu]

    U+9B2C, tổng 25 nét, bộ Đấu 鬥
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dou4;
    Việt bính:
    1. [格鬬] cách đấu;

    鬬 đấu

    Nghĩa Trung Việt của từ 鬬

    Cũng như đấu 鬥.

    Chữ gần giống với 鬬:

    鬬,

    Dị thể chữ 鬬

    鬥, 鬪,

    Chữ gần giống 鬬

    鬭, 斲, 折, 近, 炘, 歽, 妡, 庍, 圻, 馸,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鬬 Tự hình chữ 鬬 Tự hình chữ 鬬 Tự hình chữ 鬬

    鬬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鬬 Tìm thêm nội dung cho: 鬬