Từ: 钻台 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钻台:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 钻 • 台

Nghĩa của 钻台 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuàntái] bệ khoan; dàn khoan。安装钻探机的平台。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钻

toản钻:toản (giùi, đi sâu vào trong)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 台

hai台:một hai; giêng hai
thai台:thiên thai, khoan thai
thay台:vui thay
thơi台:thảnh thơi
đài台:đền đài; điện đài; võ đài
đày台:đày ải, tù đày; đày tớ
钻台 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钻台 Tìm thêm nội dung cho: 钻台