Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 魏碑 trong tiếng Trung hiện đại:
[wèibēi] bia thời Nguỵ; Nguỵ bia (bia đá thời Bắc triều, nét chữ ngay ngắn, khoẻ mạnh tạo ra một phong cách thư pháp độc đáo.)。北朝碑刻的统称,字体结构严整,笔力强劲,后世作为书法的一种典范。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 魏
| nguỵ | 魏: | nước Nguỵ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碑
| bi | 碑: | (bia) |
| bia | 碑: | bia tiến sĩ |
| bây | 碑: | bây giờ |
| bấy | 碑: | bấy lâu |
| bịa | 碑: | bịa đặt |

Tìm hình ảnh cho: 魏碑 Tìm thêm nội dung cho: 魏碑
