Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得罪 trong tiếng Trung hiện đại:
[dézuì] mạo phạm; đắc tội; làm mất lòng; xúc phạm; làm mích lòng。招人不快或怀恨;冒犯。
出言不逊,多有得罪。
nói năng không khiêm tốn, làm mất lòng người khác.
他做了很多得罪人的事儿。
nó làm nhiều chuyện xúc phạm đến mọi người.
出言不逊,多有得罪。
nói năng không khiêm tốn, làm mất lòng người khác.
他做了很多得罪人的事儿。
nó làm nhiều chuyện xúc phạm đến mọi người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罪
| tội | 罪: | bị tội, trọng tội; tội nghiệp, tội gì |
| tụi | 罪: | tụi bay |

Tìm hình ảnh cho: 得罪 Tìm thêm nội dung cho: 得罪
